Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
desiccate




desiccate
['desikeit]
ngoại động từ
làm khô, sấy khô
desiccated apples
táo khô
desiccated milk
sữa bột


/'desikeit/

ngoại động từ
làm khô, sấy khô
desiccated apples táo khô
desiccated milk sữa bột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "desiccate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.