Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
desecrator




desecrator
['desikreitə]
danh từ
kẻ báng bổ thần thánh, kẻ xúc phạm đến sự thiêng liêng
kẻ hiến dâng cho tà ma quỷ dữ


/'desikreitə/

danh từ
kẻ mạo phạm (thánh vật), kẻ báng bổ (thần thánh), kẻ xúc phạm (thần thánh)
kẻ dâng cho tà ma quỷ dữ

Related search result for "desecrator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.