Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deregister




deregister
[di:'redʒistə]
ngoại động từ
xoá tên trong sổ


/di:'redʤistə/

ngoại động từ
xoá tên trong sổ đăng ký


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.