Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
derate




derate
[di:'reit]
ngoại động từ
giảm thuế


/di:'reit/

ngoại động từ
giảm thuế

Related search result for "derate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.