Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depth-gauge




depth-gauge
['depθgeidʒ]
danh từ
thước đo chiều sâu


/'depθgeidʤ/

danh từ
thước đo chiều sâu

Related search result for "depth-gauge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.