Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depicter




depicter
[di'piktə]
Cách viết khác:
depictor
[di'piktə]
danh từ
người vẽ
người tả, người miêu tả


/di'piktə/ (depictor) /di'piktə/

danh từ
người vẽ
người tả, người miêu tả

Related search result for "depicter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.