Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demolishment




demolishment
[di'mɔli∫mənt]
Cách viết khác:
demolition
[,demə'li∫n]
danh từ
sự phá huỷ; sự đánh đổ


/di'mɔliʃmənt/ (demolition) /,demə'liʃn/

danh từ
sự phá huỷ; sự đánh đổ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.