Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
democrat





democrat
['deməkræt]
danh từ
người theo chế độ dân chủ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên Đảng Dân chủ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)


/'deməkræt/

danh từ
người theo chế độ dân chủ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (Democracy) đảng viên đảng Dân chủ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa chở hàng không mui ((cũng) democrat wagon)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "democrat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.