Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demobee




demobee
[,di:mə'bi:]
danh từ
(thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên


/,di:mə'bi:/

danh từ
(thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên

Related search result for "demobee"
  • Words pronounced/spelled similarly to "demobee"
    demob demobee

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.