Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demilitarize




demilitarize
[di:'militəraiz]
Cách viết khác:
demilitarise
[di:'militəraiz]
ngoại động từ
phi quân sự hoá (một vùng...)
demilitarized zone
khu phi quân sự


/'di:'militəraiz/

ngoại động từ
triệt quân; phi quân sự hoá (một vùng...)
demilitarized zone khu phi quân sự

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.