Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demigod




demigod
['demigɔd]
danh từ
á thần, á thánh


/'demigɔd/

danh từ
á thần, á thánh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.