Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delude




delude
[di'lu:d]
ngoại động từ
đánh lừa, lừa dối
to delude oneself
tự dối mình


/di'lu:d/

ngoại động từ
đánh lừa, lừa dối
to delude oneself tự dối mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "delude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.