Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delict




delict
[di:'likt]
danh từ
như misdemeanour


/'di:likt/

danh từ
(pháp lý) sự phạm pháp
tội !in flagrant delict
quả tang

Related search result for "delict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.