Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delicatessen





delicatessen
[,delikə'tesn]
danh từ, số nhiều (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
món ăn ngon (chế biến sẵn)
cửa hàng bán các món ăn ngon


/,delikə'tesn/

danh từ, số nhiều (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
món ăn ngon (bán sẵn)
cửa hàng bán các món ăn ngon

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.