Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deliberative




deliberative
[di'libərətiv]
tính từ
thảo luận
a deliberative assembly (body)
hội nghị thảo luận


/di'libərətiv/

tính từ
thảo luận
a deliberative assembly (body) hội nghị thảo luận


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.