Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delf




delf
[delf]
Cách viết khác:
delft
[delft]
danh từ
đồ gốm đenfơ (sản xuất tại Hà-lan)


/delf/ (delft) /delft/

danh từ
đồ gốm đenfơ (sản xuất tại Hà-lan)

Related search result for "delf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.