Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delete





delete
[di'li:t]
ngoại động từ
gạch đi, xoá đi, bỏ đi



gạch, bỏ đi

/di'li:t/

ngoại động từ
gạch đi, xoá đi, bỏ đi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "delete"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.