Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delate




delate
[di'leit]
ngoại động từ
tố cáo, tố giác; mách lẻo


/di'leit/

ngoại động từ
tố cáo, tố giác; mách lẻo
báo cáo (một vụ phạm pháp...)

Related search result for "delate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.