Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dejection




dejection
[di'dʒek∫n]
danh từ
sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
(y học) sự đi ỉa


/di'dʤekʃn/

danh từ
sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
(y học) sự đi ỉa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dejection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.