Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deiform




deiform
['di:ifɔ:m]
tính từ
giống Chúa, giống thần thánh


/'di:ifɔ:m/

tính từ
giống Chúa, giống thần thánh

Related search result for "deiform"
  • Words pronounced/spelled similarly to "deiform"
    deform deiform

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.