Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
degenerate




degenerate
[di'dʒenərit]
tính từ
thoái hoá, suy đồi
danh từ
(sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật)
nội động từ
thoái hoá
rubbish degenerates into fertilizer
rác thoái hoá thành phân bón



suy biến, làm suy biến

/di'dʤenərit/

tính từ
thoái hoá, suy đồi

danh từ
(sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật)

nội động từ
thoái hoá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "degenerate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.