Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deform





deform
[di'fɔ:m]
ngoại động từ
làm cho méo mó, làm biến dạng
a deformed eye
mắt dị dạng
bóp méo, xuyên tạc
to deform the governmental policies
xuyên tạc đường lối của chính phủ



làm biến dạng, làm đổi dạng

/di'fɔ:m/

ngoại động từ
làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.