Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deflagration




deflagration
[,deflə'grei∫n]
danh từ
sự bùng cháy, sự bốc cháy
sự nổ bùng


/,deflə'greiʃn/

danh từ
sự bùng cháy, sự bốc cháy
sự nổ bùng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.