Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deferent




deferent
['defərənt]
tính từ
(sinh vật học) để dẫn
deferent duct
ống dẫn tinh


/'defərənt/

tính từ
(sinh vật học) để dẫn
deferent duct ống (dẫn) tinh
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) deferential

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deferent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.