Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deep-rooted




deep-rooted
['di:p'ru:tid]
tính từ
ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố đế
a deep-rooted habit
thói quen ăn sâu bắt rễ vào người
a deep-rooted prejudice
thành kiến dai


/'di:p'ru:tid/

tính từ
ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố đế
a deep-rooted habit thói quen ăn sâu bắt rễ vào người
a deep-rooted prejudice thành kiến dai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deep-rooted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.