Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deep-drawing




deep-drawing
['di:p,drɔ:iη]
danh từ (kỹ thuật)
sự dàn mỏng
sự vuốt dài


/'di:p,drɔ:iɳ/

danh từ (kỹ thuật)
sự dàn mỏng
sự vuốt dài

Related search result for "deep-drawing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.