Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
declared




declared
[di'kleəd]
tính từ
công khai, công nhiên, không úp mở


/di'kleəd/

tính từ
công khai, công nhiên, không úp mở

Related search result for "declared"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.