Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decking




decking
['dekiη]
danh từ
sự trang hoàng, sự trang điểm
sự đóng sàn tàu


/'dekiɳ/

danh từ
sự trang hoàng, sự trang điểm
sự đóng sàn tàu

Related search result for "decking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.