Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deck-cargo




deck-cargo
['dek'kɑ:gou]
danh từ
hàng hoá trên boong


/'dek'kɑ:gou/

danh từ
hàng hoá trên boong

Related search result for "deck-cargo"
  • Words contain "deck-cargo" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    boong diện

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.