Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decilitre




decilitre
['desili:tə]
Cách viết khác:
deciliter
['desili:tə]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
đêxilit


/'desi,li:tə/ (deciliter) /'desi,li:tə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
đêxilit

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decilitre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.