Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decertify




ngoại động từ
rút lại; bác bỏ sự xác nhận



decertify
[,di:'sə:tifai]
ngoại động từ
rút lại; bác bỏ sự xác nhận



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.