Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decentralization




decentralization
[di:,sentrəlai'zei∫n]
Cách viết khác:
decentralisation
[di:,sentrəlai'zei∫n]
danh từ
(chính trị) sự phân quyền, sự tản quyền


/di:,sentrəlai'zeiʃn/

danh từ
(chính trị) sự phân quyền

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.