Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deceitfulness




danh từ
sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt



deceitfulness
[di'si:tfulnis]
danh từ
sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.