Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decamp




decamp
[di'kæmp]
nội động từ
bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn


/di'kæmp/

nội động từ
nhổ trại, rút trại
bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decamp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.