Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decagon





decagon
['dekəgən]
danh từ
(toán học) hình mười cạnh



hình thập giác
regular d. hình thập giác đều

/'dekəgən/

danh từ
(toán học) hình mười cạnh

Related search result for "decagon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.