Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
debauchery




debauchery
[di'bɔ:t∫əri]
danh từ
sự trác táng; sự truỵ lạc
To turn to debauchery
Chơi bời truỵ lạc
sự cám dỗ
sự làm hư hỏng; sự làm bại hoại


/di'bɔ:tʃəri/

danh từ
sự trác tráng, sự truỵ lạc
to turn to debauchery chơi bời truỵ lạc
sự cám đỗ
sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "debauchery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.