Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deafness




deafness
['defnis]
danh từ
tật điếc


/'defnis/

danh từ
tật điếc

Related search result for "deafness"
  • Words pronounced/spelled similarly to "deafness"
    deafness deepness
  • Words contain "deafness" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    choáng câm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.