Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deaf-mutism




deaf-mutism
['def'mju:tizm]
danh từ
tật vừa câm vừa điếc


/'def'mju:tizm/

danh từ
tật vừa câm vừa điếc

Related search result for "deaf-mutism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.