Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deaf mute




deaf+mute
['def'mju:t]
danh từ
người vừa câm vừa điếc


/'def'mju:t/

danh từ
người vừa câm vừa điếc

Related search result for "deaf mute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.