Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dead-leaf




dead-leaf
['ded'li:f]
tính từ
màu lá úa, màu vàng úa


/'ded'li:f/

tính từ
màu lá úa, màu vàng úa

Related search result for "dead-leaf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.