Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
davit




davit
['dævit]
danh từ
(hàng hải) cần trục neo, cần trục xuống (để treo, thả, kéo neo, xuồng trên tàu)


/'dævit/

danh từ
(hàng hải) cần trục neo, cần trục xuống (để treo, thả, kéo neo, xuồng trên tàu)

Related search result for "davit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.