Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
datable




datable
['deitəbl]
tính từ
có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu


/'deitəbl/

tính từ
có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu

Related search result for "datable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.