Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
darn




darn
[dɑ:n]
danh từ
sự mạng
chỗ mạng
ngoại động từ
mạng (quần áo, bít tất...)
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)

[darn]
saying && slang
damn, ruddy
35° is hot - too darn hot!


/dɑ:n/

danh từ
sự mạng
chỗ mạng

ngoại động từ
mạng (quần áo, bít tất...)

ngoại động từ
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "darn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.