Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dapple-grey




dapple-grey
['dæpl'grei]
tính từ
đốm xám
danh từ
ngựa đốm xám


/'dæpl'grei/

tính từ
đốm xám

danh từ
ngựa đốm xám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dapple-grey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.