Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dang



verb
to extend; to open wide ; to spread out
dang cánh to spread fully its wings

[dang]
động từ.
to extend; to open wide; to spread out, stretch out
dang cánh
to spread fully its wings.
crane (chim)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.