Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dan


/dæn/

danh từ

(hàng hải)

phao đánh dấu chỗ có cá (ở những chỗ biển sâu) ((cũng) dan buoy)

hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài)


Related search result for "dan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.