Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
damnify




damnify
['dæmnifai]
ngoại động từ
(pháp lý) gây tổn hại, gây thiệt hại


/'dæmnifai/

ngoại động từ
(pháp lý) gây tổn hại, gây thiệt hại

Related search result for "damnify"
  • Words pronounced/spelled similarly to "damnify"
    damnify dampy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.