Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dairy



/'deəri/

danh từ

nơi trữ và sản xuất bơ sữa

cửa hàng bơ sữa

trại sản suất bơ sữa

sự sản xuất bơ sữa

bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa)


Related search result for "dairy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.