Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dự định



verb
to project; to plan; to design
dự định làm việc gì to design to do something

[dự định]
to plan; to intend
Dự định lấy vợ / lấy chồng
To intend marriage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.