Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dị tướng


[dị tướng]
(ít dùng) Freakish appearance, queer appearance.
Người có dị tướng
A freakish-looking person with a queer appearance.
strange physiognomy



(ít dùng) Freakish appearance, queer appearance
Người có dị tướng A freakish-looking person with a queer appearance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.